transuranic element

Định nghĩa

Danh từ: Transuranic element (nguyên tố transuranium) một nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử lớn hơn 92 (số hiệu nguyên tử của uranium). Tất cả các nguyên tố này đều tính phóng xạ.

dụ sử dụng
  • (Plutonium một nguyên tố transuranium nổi tiếng được sử dụng trong phản ứng hạt nhân.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một số nguyên tố transuranium tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transuranic element synthesis": quá trình tổng hợp các nguyên tố transuranium.
    • The synthesis of transuranic elements often requires high-energy particle accelerators. (Việc tổng hợp các nguyên tố transuranium thường đòi hỏi máy gia tốc hạt năng lượng cao.)
  • "transuranic waste": chất thải chứa các nguyên tố transuranium, thường sản phẩm phụ của năng lượng hạt nhân.
    • Managing transuranic waste is a major challenge for nuclear energy facilities. (Quản lý chất thải transuranium một thách thức lớn đối với các cơ sở năng lượng hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Transuranium (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các nguyên tố số hiệu nguyên tử lớn hơn 92.
    • Transuranium elements are typically unstable and decay quickly. (Các nguyên tố transuranium thường không bền phân nhanh chóng.)
  • Transuranic (tính từ): dạng rút gọn của , mang cùng nghĩa.
    • The transuranic series includes elements like neptunium and americium. (Chuỗi transuranic bao gồm các nguyên tố như neptunium americium.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy element beyond uranium: nguyên tố nặng hơn uranium.
    • These heavy elements beyond uranium are all radioactive. (Các nguyên tố nặng hơn uranium này đều tính phóng xạ.)
  • Synthetic element (in context): nguyên tố tổng hợp (trong bối cảnh các nguyên tố transuranium thường được tạo ra nhân tạo).
    • Many transuranic elements are synthetic and do not occur naturally. (Nhiều nguyên tố transuranium tổng hợp không tồn tại tự nhiên.)
Các cụm từ liên quan
  • Transuranic element production: sản xuất nguyên tố transuranium.
    • Transuranic element production occurs through neutron capture in nuclear reactors. (Sản xuất nguyên tố transuranium xảy ra thông qua quá trình bắt neutron trong phản ứng hạt nhân.)
  • Transuranic element decay: sự phân của nguyên tố transuranium.
    • The decay of transuranic elements releases significant amounts of energy. (Sự phân của các nguyên tố transuranium giải phóng một lượng năng lượng đáng kể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

transuranic element
A scientist carefully handles a sample of a transuranic element in a secure laboratory.